Từ điển Anh–Việt

112.231 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rewarder

/ri'wɔ:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rewarder

/ri'wɔ:də/

danh từ

  • người thưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who rewards.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...