Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rewarder

/ri'wɔ:də/

danh từ

  • người thưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who rewards.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...