Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rewrote

/'ri:'rait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rewrote

/'ri:'rait/

ngoại động từ rewritten /'ri:'ritn/, rewrote /'ri:'rout/

  • viết lại, chép lại
  • viết lại theo một hình thức khác
Định nghĩa tiếng Anh

v write differently; alter the writing of v rewrite so as to make fit to suit a new or different purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...