rhabdomere
/'ræbdә,miә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rhabdomere
//
* danh từ- (sinh vật họ) dạng thể que
Định nghĩa tiếng Anh
n. One of the several parts composing a rhabdom.
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One of the several parts composing a rhabdom.
Đang tải...