Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhapsodical

/ræp'sɔdik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhapsodical

/ræp'sɔdik/

tính từ

  • khoa trương, kêu (văn)
    • rhapsodic style: lối viết văn kêu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...