Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rheotaxis

/.ri:ә'tæksis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rheotaxis

//

* danh từ
  • tính theo dòng chảy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...