rheumaticky
/ru:'mætiki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rheumaticky
/ru:'mætiki/
tính từ
- (thông tục) mắc bệnh thấp khớp
Từ điển Anh–Việt
111.816 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...