Từ điển Anh–Việt

111.814 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rheumatoid

/'ru:mətɔid/ phổ biến #17969
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rheumatoid

/'ru:mətɔid/

tính từ

  • (thuộc) bệnh thấp khớp; dạng thấp khớp
Định nghĩa tiếng Anh

s of or pertaining to arthritis

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...