Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhizobial

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhizobial

//

* tính từ
  • do vi khuẩn nốt rễ tạo nên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...