Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhizotaxis

/raɪzə'ʊæksɪs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhizotaxis

//

* danh từ
  • bộ rễ; sự phân bố rễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The arrangement of the roots of plants.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...