rhombic
/'rɒmbik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rhombic
//
* tính từ- có hình thoi
Định nghĩa tiếng Anh
a. resembling a rhombus
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. resembling a rhombus
Đang tải...