Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhythm and blues

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhythm and blues

//

* danh từ
  • loại âm nhạc dân gian dựa trên điệu blu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...