Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rhythm and blues

//

* danh từ
  • loại âm nhạc dân gian dựa trên điệu blu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...