Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhythm method

/ˈriðəm ˈmeθəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhythm method

//

* danh từ
  • phương pháp tránh thai (bằng cách kiêng giao hợp gần thời gian rụng trứng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...