Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rhythm method

//

* danh từ
  • phương pháp tránh thai (bằng cách kiêng giao hợp gần thời gian rụng trứng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...