Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhythmically

phổ biến #18472
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhythmically

//

* phó từ
  • có nhịp điệu; nhịp nhàng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a rhythmic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...