rhythmize
/'riðmaiz, 'riθ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rhythmize
//
- xem rhythmise
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...