Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rib-tickling

/'rib,tikliŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rib-tickling

//

* tính từ
  • buồn cười, ngộ nghĩnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...