Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ribaldry

/'ribəldri/
Biến thể từ ribaldries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ribaldry

/'ribəldri/

danh từ

  • tính thô tục, tính tục tĩu
  • lời nói tục tĩu
Định nghĩa tiếng Anh

n. ribald humor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...