ribaldry
/'ribəldri/
Biến thể từ
ribaldries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ribaldry
/'ribəldri/
danh từ
- tính thô tục, tính tục tĩu
- lời nói tục tĩu
Định nghĩa tiếng Anh
n. ribald humor