riband
/'ribənd/
Biến thể từ
ribands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
riband
/'ribənd/
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) ribbon
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ribbon used as a decoration