ribband
/'ribənd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ribband
/'ribənd/
danh từ
- thanh nẹp (dùng đóng tàu)
Định nghĩa tiếng Anh
n a ribbon used as a decoration
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a ribbon used as a decoration
Đang tải...