ribboned
/'rɪbən/ phổ biến #35485
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ribboned
//
* tính từ- được tô điểm bằng những dải
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Ribbon
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
imp. & p. p. of Ribbon
Đang tải...