rice-bird
/'raisbə:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rice-bird
/'raisbə:d/
danh từ
- (động vật học) chim sẻ Gia-va
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...