Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rice-paddies

/'raisfi:ld/

-paddies) /'rais,pædiz/ (rice-swamp) /'raiswɔmp/

danh từ

  • bông lúa
Định nghĩa tiếng Anh

plural of rice-paddy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...