Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rice-paddies

/'raisfi:ld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rice-paddies

/'raisfi:ld/

-paddies) /'rais,pædiz/ (rice-swamp) /'raiswɔmp/

danh từ

  • bông lúa
Định nghĩa tiếng Anh

plural of rice-paddy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...