rice-pudding
/'rais'pudiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rice-pudding
/'rais'pudiɳ/
danh từ
- Puđinh gạo
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...