rice-wine
/'raiswain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rice-wine
/'raiswain/
danh từ
- rượu xakê
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...