Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ricefield

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ricefield

//

* danh từ
  • cánh đồng trồng lúa; cánh đồng lúa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...