Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

richards /ˈrɪtʃərdz/

danh từ

  • họ Richard

ví dụ

The Richards family has lived in this town for generations. — Gia đình Richards đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...