Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

richter scale

//

* danh từ
  • (địa chất, địa lý) thang Ricte (thang đo từ 1 đến 8, cường độ các trận động đất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...