Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ricinus

/'risinəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ricinus

/'risinəs/

danh từ

  • (thực vật học) cây thầu dầu
Định nghĩa tiếng Anh

n a genus of herb having only one known species: castor-oil plant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...