rickrack
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rickrack
//
- Cách viết khác : ricrac
Định nghĩa tiếng Anh
n. a narrow zigzag ribbon used as trimming
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a narrow zigzag ribbon used as trimming
Đang tải...