Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rickrack

/'rikræk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rickrack

//

  • Cách viết khác : ricrac
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrow zigzag ribbon used as trimming

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...