Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ricotta

/rɪ'kɒtə/ phổ biến #17366
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ricotta

//

* danh từ
  • phomat ricota (ở ý) trắng, mềm
Định nghĩa tiếng Anh

n. soft Italian cheese like cottage cheese

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...