Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riddance

/'ridəns/ phổ biến #23782
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riddance

/'ridəns/

danh từ

  • sự giải thoát, sự tống khứ, sự trừ khử, sự khử bỏ

thành ngữ

  1. a good riddance!
    • thật là thoát nợ!
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of removing or getting rid of something n the act of forcing out someone or something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...