Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riddling

/'rididliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riddling

/'rididliɳ/

danh từ

  • sự sàng
  • (số nhiều) sạn trấu sàng ra

tính từ

  • bí ẩn, khó hiểu, khó đoán
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Riddle a. Speaking in a riddle or riddles; containing a riddle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...