Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ride-sharing /ˈraɪdˌʃɛrɪŋ/

IELTS

phr.

  • chia sẻ xe

ví dụ

Ride-sharing apps have become very popular in cities. — Các ứng dụng chia sẻ xe đã trở nên rất phổ biến ở các thành phố.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...