ride-sharing
/ˈraɪdˌʃɛrɪŋ/ IELTS
Nghĩa thường dùng
chia sẻ xe
cụm từ
“Ride-sharing apps have become very popular in cities.”Các ứng dụng chia sẻ xe đã trở nên rất phổ biến ở các thành phố.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phr.
- chia sẻ xe
ví dụ
Ride-sharing apps have become very popular in cities. — Các ứng dụng chia sẻ xe đã trở nên rất phổ biến ở các thành phố.