Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ridel

/'ridəl/

danh từ

  • (tôn giáo) màn (bàn thờ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...