Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35621

riderless

/'raidəlis/

tính từ

  • không có người cưỡi (ngựa...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no rider; as, a riderless horse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...