Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ridge-beam

/'ridɔbi:m/

-piece) /'ridʤpi:s/ (ridge-pole) /'ridʤpoul/

danh từ

  • (kiến trúc) xà nóc, thượng lương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...