Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ridger

/'rɪdʒər/
Biến thể từ ridgers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ridger

//

* danh từ
  • người làm luống, người đánh luống
  • dụng cụ để đánh luống

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...