Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ridgeway

/'ridʒwei/
Biến thể từ ridgeways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ridgeway

//

* danh từ
  • đường đi (lối đi) ngoằn ngoèo dọc đỉnh đồi, núi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...