ridgy
/'ridʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ridgy
//
* tính từ- có những đường rạch
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having a ridge or ridges; rising in a ridge.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having a ridge or ridges; rising in a ridge.
Đang tải...