Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15081

ridiculously

//

* phó từ
  • buồn cười; lố bịch; lố lăng
Định nghĩa tiếng Anh

r so as to arouse or deserve laughter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...