Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ridiculously

Collins ★ phổ biến #15081
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ridiculously

//

* phó từ
  • buồn cười; lố bịch; lố lăng
Định nghĩa tiếng Anh

r so as to arouse or deserve laughter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...