ridiculously early
Nghĩa thường dùng
sớm đến mức vô lý
adv+adj
“He arrived at the airport ridiculously early.”Anh ấy đến sân bay sớm một cách khó tin.
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He arrived at the airport ridiculously early.”Anh ấy đến sân bay sớm một cách khó tin.
Đang tải...