ridiculously easy
Nghĩa thường dùng
dễ đến mức không tưởng
adv+adj
“The test was ridiculously easy for her.”Bài kiểm tra đó quá dễ đối với cô ấy.
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The test was ridiculously easy for her.”Bài kiểm tra đó quá dễ đối với cô ấy.
Đang tải...