Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35336

ridiculousness

//

* danh từ
  • sự buồn cười; sự lố bịch; sự lố lăng
  • tính chất buồn cười; tính lố bịch; tính lố lăng
Định nghĩa tiếng Anh

n a message whose content is at variance with reason

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...