ride a bike
Đang hiển thị mục gốc ride a bike cho “riding a bike”.
Nghĩa thường dùng
“I ride a bike to school.”Tôi đi xe đạp đến trường.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc ride a bike cho “riding a bike”.
“I ride a bike to school.”Tôi đi xe đạp đến trường.
Đang tải...