ride a horse
Đang hiển thị mục gốc ride a horse cho “riding a horse”.
Nghĩa thường dùng
“She learnt to ride a horse last summer.”Cô ấy đã học cưỡi ngựa vào mùa hè năm ngoái.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc ride a horse cho “riding a horse”.
“She learnt to ride a horse last summer.”Cô ấy đã học cưỡi ngựa vào mùa hè năm ngoái.
Đang tải...