Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riding-boots

/'raidiɳbu:ts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riding-boots

/'raidiɳbu:ts/

danh từ

  • giày ống đi ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

plural of riding-boot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...