Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

riding-boots

/'raidiɳbu:ts/

danh từ

  • giày ống đi ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

plural of riding-boot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...