Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

riding-light

/'raidiɳ'læmp/

-light) /'raidiɳ'lait/

danh từ

  • đèn hiệu lúc thả neo (tàu thuỷ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...