Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

riding-master

/'raidiɳ,mɑ:stə/

danh từ

  • người dạy cưỡi ngựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...