Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riesling

/'ri:zliŋ/
Biến thể từ rieslings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riesling

//

* danh từ
  • một loại nho xanh ở Đức
  • rượu vang trắng của Đức
Định nghĩa tiếng Anh

n. white grape grown in Europe and California n. fragrant dry or sweet white wine from the Rhine valley or a similar wine from California

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...