Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rifle-green

/'raifi'gri:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rifle-green

/'raifi'gri:n/

-green) /'raifi'gri:n/

tính từ

  • lục sẫm

danh từ

  • màu lục sẫm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...