rifle-range
/'raiflreindʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rifle-range
/'raiflreindʤ/
danh từ
- tầm súng trường
- nơi tập bắn súng trường
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...